Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.50 -0.14 (-1.83%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HTN | 111,700 | |
| KL MUA chủ động | 20,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 91,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/02/2026 | 7.5 | -0.14 -1.83% | 0.84 | 111,700 | 0 | 0 |
12/02/2026 | 7.64 | -0.09 -1.16% | 0.61 | 79,300 | 0 | 0 |
11/02/2026 | 7.73 | 0.17 +2.25% | 1.88 | 245,400 | 0 | 0 |
10/02/2026 | 7.56 | 0 0.00% | 0.64 | 84,300 | 0 | 0 |
09/02/2026 | 7.56 | -0.11 -1.43% | 0.56 | 73,700 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)