Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.15 -0.02 (-0.28%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HTN | 143,900 | |
| KL MUA chủ động | 24,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 119,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 7.15 | -0.02 -0.28% | 1.02 | 143,900 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 7.17 | -0.02 -0.28% | 0.91 | 127,100 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 7.19 | 0.04 +0.56% | 0.86 | 118,800 | 0 | 5 |
09/06/2026 | 7.15 | 0 0.00% | 0.91 | 126,700 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 7.15 | -0.2 -2.72% | 0.31 | 42,500 | 0 | 5 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)