Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
22.80 +0.30 (+1.33%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HTL | 5,900 | |
| KL MUA chủ động | 3,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 22.8 | 0.3 +1.33% | 0.13 | 5,900 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 22.5 | 0 0.00% | 0.08 | 3,500 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 22.5 | 0 0.00% | 0.22 | 9,600 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 22.5 | 0.25 +1.12% | 0.09 | 3,800 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 22.25 | -0.75 -3.26% | 0.31 | 13,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)