Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.40 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HSV | 8,900 | |
| KL MUA chủ động | 1,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 7,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/05/2026 | 4.4 | 0 0.00% | 0.04 | 8,900 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 4.4 | 0 0.00% | 0.07 | 16,000 | 0 | 0 |
08/05/2026 | 4.3 | -0.1 -2.27% | 0.2 | 45,100 | 0 | 0 |
07/05/2026 | 4.4 | 0 0.00% | 0.09 | 19,400 | 0 | 0 |
06/05/2026 | 4.4 | -0.1 -2.22% | 0.07 | 14,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)