Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.82 +0.04 (+0.84%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HSL | 148,500 | |
| KL MUA chủ động | 47,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 101,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 4.82 | 0.04 +0.84% | 0.71 | 148,500 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 4.78 | -0.1 -2.05% | 0.3 | 62,100 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 4.88 | 0.02 +0.41% | 0.8 | 166,200 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 4.86 | -0.01 -0.21% | 0.48 | 99,500 | 4.53 | 1,000,000 |
25/05/2026 | 4.87 | 0 0.00% | 2.97 | 618,300 | 2.41 | 520,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)