Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.50 +0.08 (+1.08%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HSL | 813,600 | |
| KL MUA chủ động | 451,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 362,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/06/2026 | 7.5 | 0.08 +1.08% | 5.99 | 813,600 | 0 | 0 |
18/06/2026 | 7.42 | -0.08 -1.07% | 2.56 | 342,300 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 7.5 | 0.48 +6.84% | 10.37 | 1,387,500 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 7.02 | 0.45 +6.85% | 5.85 | 843,500 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 6.57 | -0.33 -4.78% | 15.68 | 2,413,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)