Tìm mã CK, công ty, tin tức
33.00 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | Cả năm | 120 | 0 | 0 | 9.5 | -85.95 | -904.75 | 7.6 | -85.95 | -1,130.93 |
2024 | Cả năm | 396 | 0 | 0 | 21.33 | 2.82 | 13.23 | 17.06 | 1.1 | 6.44 |
2023 | Cả năm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1.67 | 83.58 | 1.5 | 1.2 | 79.77 |
2022 | Cả năm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20.07 | 4 | 0.72 | 18.09 |
2021 | Cả năm | 0 | 0 | 0 | 10 | 33.49 | 334.93 | 8 | 29.98 | 374.77 |
2019 | 2 | 40 | 0 | 0 | 25 | 0 | 0 | 20 | 0 | 0 |
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
Luỹ kế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||