Tìm mã CK, công ty, tin tức
25.50 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | Cả năm | 373.55 | 339.87 | 90.98 | 9.25 | 9.02 | 97.47 | 7.07 | 6.69 | 94.7 |
2024 | Cả năm | 328 | 352.67 | 107.52 | 5.35 | 8.63 | 161.34 | 4 | 6.27 | 156.87 |
2023 | Cả năm | 383.6 | 308.9 | 80.53 | 11.2 | 4.07 | 36.36 | 8.61 | 3.03 | 35.19 |
2022 | Cả năm | 372 | 402.41 | 108.17 | 11.15 | 10.1 | 90.61 | 8.43 | 7.74 | 91.83 |
2021 | Cả năm | 331.5 | 351.56 | 106.05 | 16.5 | 7.99 | 48.41 | 12.86 | 6.03 | 46.92 |
2020 | Cả năm | 316.15 | 321.67 | 101.75 | 15.75 | 16.29 | 103.44 | 12.6 | 12.33 | 97.83 |
2019 | 2 | 449.34 | 0 | 0 | 18 | 0 | 0 | 14.4 | 0 | 0 |
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
Cả năm | 368.86 | 82.09 | 17.35 | 96.36 | 13.87 | 96.3 | ||||