Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
36.20 -0.80 (-2.16%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HMS | 12,700 | |
| KL MUA chủ động | 3,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 9,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 36.2 | -0.8 -2.16% | 0.45 | 12,700 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 37 | 0.6 +1.65% | 0 | 100 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 37.3 | -0.2 -0.53% | 1.45 | 39,800 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 37.5 | -1 -2.60% | 0.51 | 13,600 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 38.7 | 1.8 +4.88% | 0.04 | 1,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)