Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
34.40 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HMS | 16,100 | |
| KL MUA chủ động | 12,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 34.4 | 0 0.00% | 0.55 | 16,100 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 34.3 | 0.1 +0.29% | 0.5 | 14,500 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 35 | 1 +2.94% | 0.31 | 9,000 | 0 | 0 |
02/06/2026 | 34.2 | 0.4 +1.18% | 0.02 | 500 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 34.1 | 0 0.00% | 0.03 | 1,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)