Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.80 +0.15 (+1.41%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HMC | 7,400 | |
| KL MUA chủ động | 5,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/09 | 10.8 | 0.15 +1.41% | 0.08 | 7,400 | 0 | 0 |
08/09 | 10.65 | -0.05 -0.47% | 0.13 | 12,000 | 0 | 0 |
07/09 | 10.7 | -0.1 -0.93% | 0.02 | 1,600 | 0 | 0 |
04/09 | 10.8 | 0 0.00% | 0.04 | 3,400 | 0 | 0 |
03/09 | 10.8 | 0.05 +0.47% | 0.05 | 5,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)