Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.80 +0.15 (+1.29%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HMC | 10,500 | |
| KL MUA chủ động | 10,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 11.8 | 0.15 +1.29% | 0.12 | 10,500 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 11.65 | 0.15 +1.30% | 0.26 | 22,500 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 11.5 | -0.15 -1.29% | 0.12 | 10,000 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 11.65 | 0 0.00% | 0.03 | 2,700 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 11.65 | 0.05 +0.43% | 0.09 | 7,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)