Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.30 -0.01 (-0.19%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HII | 69,300 | |
| KL MUA chủ động | 63,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
23/04/2026 | 5.3 | -0.01 -0.19% | 0.37 | 69,300 | 0 | 0 |
22/04/2026 | 5.31 | 0 0.00% | 0.08 | 15,000 | 0 | 0 |
21/04/2026 | 5.31 | 0 0.00% | 0.33 | 61,700 | 0 | 0 |
20/04/2026 | 5.31 | -0.05 -0.93% | 0.68 | 127,600 | 0 | 0 |
17/04/2026 | 5.36 | 0.03 +0.56% | 0.19 | 36,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)