Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.97 -0.02 (-0.33%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HII | 200,100 | |
| KL MUA chủ động | 62,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 137,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 5.97 | -0.02 -0.33% | 1.2 | 200,100 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 5.99 | -0.01 -0.17% | 1.67 | 279,100 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 6 | -0.09 -1.48% | 2.61 | 430,800 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 6.09 | 0.39 +6.84% | 2.03 | 335,600 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 5.7 | -0.02 -0.35% | 1.88 | 330,100 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)