Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.15 +0.01 (+0.24%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HID | 187,500 | |
| KL MUA chủ động | 44,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 143,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 4.15 | 0.01 +0.24% | 0.78 | 187,500 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 4.14 | -0.12 -2.82% | 1.45 | 348,800 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 4.26 | 0.06 +1.43% | 1.27 | 299,400 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 4.2 | 0.09 +2.19% | 0.65 | 154,500 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 4.11 | -0.1 -2.38% | 1.14 | 276,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)