Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.00 -0.10 (-0.71%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HHS | 3,220,900 | |
| KL MUA chủ động | 1,494,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,726,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/04/2026 | 14 | -0.1 -0.71% | 44.67 | 3,220,900 | 0 | 0 |
09/04/2026 | 14.1 | 0.3 +2.17% | 73.32 | 5,225,800 | 0 | 50 |
08/04/2026 | 13.8 | 0.9 +6.98% | 54.8 | 4,018,800 | 0 | 0 |
07/04/2026 | 12.9 | 0.45 +3.61% | 49.81 | 3,937,000 | 0 | 0 |
06/04/2026 | 12.45 | -0.9 -6.74% | 71.68 | 5,628,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)