Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.35 -0.05 (-0.44%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HHS | 1,896,300 | |
| KL MUA chủ động | 543,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,352,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 11.35 | -0.05 -0.44% | 21.44 | 1,896,300 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 11.4 | -0.05 -0.44% | 22.73 | 1,993,300 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 11.45 | -0.45 -3.78% | 35.59 | 3,075,700 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 11.9 | 0.35 +3.03% | 27.67 | 2,339,000 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 11.55 | 0.35 +3.13% | 34.91 | 3,085,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)