Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức


8.37 -0.62 (-6.90%)
KL (nghìn CP)
Tổng KL khớp HHP | 250,300 | |
KL MUA chủ động | 51,700 | M |
KL BÁN chủ động | 179,700 | B |
KL Khớp phiên ATO | 12,700 | |
KL Khớp phiên ATC | 6,200 | |
KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 33 42.31% | 14 17.95% | 18 23.08% | 1 1.28% | 12,000 4.79% | 4,900 1.96% | 6,900 2.76% | 200 0.08% |
1K-10K | 38 48.72% | 11 14.1% | 26 33.33% | 1 1.28% | 118,600 47.38% | 28,100 11.23% | 84,300 33.68% | 6,200 2.48% |
10K-50K | 7 8.97% | 1 1.28% | 5 6.41% | 1 1.28% | 119,700 47.82% | 15,000 5.99% | 92,000 36.76% | 12,700 5.07% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 8.37 | -0.62 | 6,200 |
14:16:46 | M | 8.53 | -0.46 | 100 |
14:15:38 | M | 8.4 | -0.59 | 1,000 |
14:11:38 | B | 8.37 | -0.62 | 1,000 |
14:10:33 | B | 8.37 | -0.62 | 700 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD |
---|---|---|---|---|
03/04/2025 | 8.37 | -0.62 -6.90% | 2.11 | 250,300 |
02/04/2025 | 8.99 | 0.04 +0.45% | 1.09 | 121,000 |
01/04/2025 | 8.95 | 0.05 +0.56% | 1.59 | 178,800 |
31/03/2025 | 8.9 | -0.08 -0.89% | 0.97 | 108,800 |
28/03/2025 | 8.98 | 0 0.00% | 0.75 | 83,500 |
Ngày | KL Mua | KL Bán | KLTB 1 lệnh mua | KLTB 1 lệnh bán |
---|---|---|---|---|
03/04/25 | 250,300 | 266,800 | 1,750 | 2,425 |
02/04/25 | 131,900 | 213,000 | 4,885 | 2,918 |
01/04/25 | 189,400 | 194,400 | 4,405 | 2,558 |
31/03/25 | 112,500 | 124,500 | 2,045 | 1,596 |
28/03/25 | 93,000 | 93,300 | 3,321 | 1,352 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)