Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.30 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HHP | 652,900 | |
| KL MUA chủ động | 571,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 81,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:07:33 | HHP | 13.3 | 670,000 | 8,911,000,000 | 10,336,000,000 |
10:14:20 | HHP | 14.25 | 100,000 | 1,425,000,000 | 1,425,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 14.3 | 0 0.00% | 9.29 | 652,900 | 10.34 | 770,000 |
04/06/2026 | 14.3 | 0.15 +1.06% | 5.22 | 371,800 | 9.9 | 750,000 |
03/06/2026 | 14.15 | -0.1 -0.70% | 8.48 | 604,000 | 8.38 | 630,000 |
02/06/2026 | 14.25 | -0.25 -1.72% | 10.35 | 728,800 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 14.5 | -0.25 -1.69% | 7.64 | 526,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)