Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.20 -0.95 (-5.23%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HHP | 2,588,500 | |
| KL MUA chủ động | 1,943,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 497,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 147,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 17.2 | -0.95 -5.23% | 45.05 | 2,588,500 | 0 | 0 |
14/10 | 18.15 | 0.05 +0.28% | 65.08 | 3,490,500 | 0 | 0 |
13/10 | 18.1 | 0.45 +2.55% | 51.8 | 2,917,900 | 5.29 | 300,000 |
12/10 | 17.65 | 0 0.00% | 8.3 | 470,600 | 7.37 | 420,000 |
09/10 | 17.65 | 0.05 +0.28% | 11.74 | 666,100 | 3.52 | 200,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)