Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
84.00 +1.90 (+2.31%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HHC | 500 | |
| KL MUA chủ động | 200 | M |
| KL BÁN chủ động | 300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/04/2026 | 84 | 1.9 +2.31% | 0.04 | 500 | 0 | 0 |
23/04/2026 | 82.1 | -2.9 -3.41% | 0.15 | 1,900 | 0 | 0 |
22/04/2026 | 85 | 0 0.00% | 0.03 | 300 | 0 | 0 |
21/04/2026 | 85 | -4.5 -5.03% | 0.25 | 2,900 | 0 | 0 |
20/04/2026 | 89.5 | -2.5 -2.72% | 0.05 | 600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)