Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
112.00 -2.00 (-1.75%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HGM | 1,400 | |
| KL MUA chủ động | 300 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 112 | -2 -1.75% | 0.16 | 1,400 | 0 | 0 |
20/10 | 114 | -1 -0.87% | 0.13 | 1,100 | 0 | 0 |
19/10 | 115 | -3 -2.54% | 0.11 | 1,000 | 0 | 0 |
16/10 | 118 | 1.8 +1.55% | 0.31 | 2,700 | 0 | 0 |
15/10 | 116.2 | 0 0.00% | 0.31 | 2,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)