Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.70 -0.10 (-0.42%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HCC | 800 | |
| KL MUA chủ động | 300 | M |
| KL BÁN chủ động | 400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 23.7 | -0.1 -0.42% | 0.02 | 800 | 0 | 0 |
14/10 | 23.8 | 0 0.00% | 0.13 | 5,500 | 0 | 0 |
13/10 | 23.8 | 0 0.00% | 0.23 | 9,900 | 0 | 0 |
12/10 | 23.8 | -0.1 -0.42% | 0.27 | 11,500 | 0 | 0 |
09/10 | 23.9 | 0 0.00% | 0.06 | 2,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)