Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.33 -0.02 (-0.60%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HAR | 2,900 | |
| KL MUA chủ động | 2,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
18/06/2026 | 3.33 | -0.02 -0.60% | 0.01 | 2,900 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 3.35 | 0 0.00% | 0.08 | 24,200 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 3.35 | 0.04 +1.21% | 0.67 | 201,500 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 3.31 | 0.01 +0.30% | 0.26 | 77,700 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 3.3 | -0.06 -1.79% | 0.11 | 33,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)