Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.73 -0.01 (-0.27%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HAR | 322,300 | |
| KL MUA chủ động | 122,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 200,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 3.73 | -0.01 -0.27% | 1.2 | 322,300 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 3.74 | -0.05 -1.32% | 0.72 | 191,700 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 3.79 | -0.07 -1.81% | 1.93 | 507,800 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 3.86 | 0.06 +1.58% | 0.72 | 187,100 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 3.8 | 0.02 +0.53% | 0.99 | 263,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)