Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.57 +0.02 (+0.56%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HAR | 125,400 | |
| KL MUA chủ động | 35,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 90,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 3.57 | 0.02 +0.56% | 0.44 | 125,400 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 3.55 | -0.12 -3.27% | 0.77 | 215,600 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 3.67 | 0.04 +1.10% | 0.49 | 133,900 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 3.63 | 0.1 +2.83% | 1.02 | 281,900 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 3.53 | 0.01 +0.28% | 0.57 | 161,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)