Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.15 -0.25 (-2.19%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GSP | 41,400 | |
| KL MUA chủ động | 11,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 30,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 11.15 | -0.25 -2.19% | 0.46 | 41,400 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 11.4 | 0.3 +2.70% | 2.12 | 192,700 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 11.1 | 0.2 +1.83% | 2.45 | 220,000 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 10.9 | 0.15 +1.40% | 0.47 | 43,700 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 10.75 | 0 0.00% | 0.62 | 57,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)