Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.30 +0.10 (+0.89%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GSP | 82,600 | |
| KL MUA chủ động | 67,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 14,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 11.3 | 0.1 +0.89% | 0.93 | 82,600 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 11.2 | 0 0.00% | 0.81 | 72,000 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 11.2 | 0.05 +0.45% | 4.05 | 365,000 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 11.15 | 0 0.00% | 0.08 | 7,500 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 11.15 | -0.1 -0.89% | 0.34 | 30,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)