Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.20 +0.20 (+1.82%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GSP | 11,700 | |
| KL MUA chủ động | 8,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/06/2026 | 11.2 | 0.2 +1.82% | 0.13 | 11,700 | 0 | 0 |
18/06/2026 | 11 | -0.25 -2.22% | 0.26 | 23,100 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 11.25 | 0.15 +1.35% | 0.28 | 25,200 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 11.1 | -0.2 -1.77% | 2.35 | 211,100 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 11.3 | -0.05 -0.44% | 0.33 | 28,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)