Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.60 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | Cả năm | 290 | 0 | 0 | 9.38 | 0 | 0 | 7.5 | 0 | 0 |
2024 | Cả năm | 285 | 332.45 | 116.65 | 9 | 10.05 | 111.64 | 7.2 | 8.04 | 111.64 |
2023 | Cả năm | 280 | 283.3 | 101.18 | 8.75 | 9.55 | 109.19 | 7 | 7.64 | 109.19 |
2022 | Cả năm | 280 | 280 | 100 | 8.75 | 9.12 | 104.18 | 7 | 7.27 | 103.85 |
2021 | Cả năm | 280 | 279.35 | 99.77 | 7.75 | 9.06 | 116.91 | 6.2 | 7.25 | 116.91 |