Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.20 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2024 | Cả năm | 90.31 | 77.89 | 86.25 | 1.77 | -3.51 | -198.6 | 1.41 | -3.67 | -259.31 |
2023 | Cả năm | 91.98 | 81.26 | 88.35 | 1.75 | 1.76 | 100.44 | 1.4 | 1.32 | 94.19 |
2022 | Cả năm | 76.7 | 87.54 | 114.13 | 1.52 | 4.96 | 326.9 | 1.21 | 3.96 | 326.23 |
2021 | Cả năm | 71.13 | 72.29 | 101.64 | 1.05 | 1.19 | 114.06 | 0.84 | 0.85 | 101.72 |
2020 | Cả năm | 78.26 | 66.75 | 85.29 | 1.51 | 0.61 | 40.51 | 1.21 | 0.41 | 33.98 |
2019 | 2 | 78.06 | 0 | 0 | 1.17 | 0 | 0 | 0.93 | 0 | 0 |
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
Cả năm | 72.52 | 92.9 | 1.27 | 108.41 | 0.99 | 106.31 | ||||