Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
229.00 +5.40 (+2.42%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GEE | 1,260,700 | |
| KL MUA chủ động | 721,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 539,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 229 | 5.4 +2.42% | 292.38 | 1,260,700 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 223.6 | 14.6 +6.99% | 322.74 | 1,465,700 | 0.02 | 100 |
14/01/2026 | 209 | -9 -4.13% | 65.75 | 309,500 | 357.47 | 1,752,300 |
13/01/2026 | 218 | 8.5 +4.06% | 250.98 | 1,136,300 | 203.78 | 1,045,000 |
12/01/2026 | 209.5 | 4.5 +2.20% | 65.51 | 319,100 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)