Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
67.50 -4.00 (-5.59%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GEE | 2,219,300 | |
| KL MUA chủ động | 614,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,511,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 92,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/08 | 67.5 | -4 -5.59% | 152.38 | 2,219,300 | 0 | 0 |
13/08 | 71.5 | -3.8 -5.05% | 189.7 | 2,595,100 | 0 | 0 |
12/08 | 75.3 | 1 +1.35% | 162.32 | 2,191,400 | 0 | 0 |
11/08 | 74.3 | 4.8 +6.91% | 239.35 | 3,288,900 | 0 | 0 |
10/08 | 69.5 | 2.4 +3.58% | 73.72 | 1,066,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)