Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.30 +0.10 (+0.52%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GDT | 17,600 | |
| KL MUA chủ động | 16,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/03/2026 | 19.3 | 0.1 +0.52% | 0.34 | 17,600 | 0 | 0 |
12/03/2026 | 19.2 | -0.1 -0.52% | 0.35 | 18,300 | 0 | 0 |
11/03/2026 | 19.3 | -0.35 -1.78% | 0.06 | 3,100 | 0 | 0 |
10/03/2026 | 19.65 | 0.25 +1.29% | 0.42 | 21,700 | 0 | 0 |
09/03/2026 | 19.4 | -0.5 -2.51% | 1.33 | 69,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)