Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.11 -0.03 (-0.58%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FIR | 7,500 | |
| KL MUA chủ động | 4,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
18/06/2026 | 5.11 | -0.03 -0.58% | 0.04 | 7,500 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 5.14 | 0.07 +1.38% | 0.63 | 123,900 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 5.07 | 0.07 +1.40% | 2.04 | 402,700 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 5 | -0.08 -1.57% | 0.61 | 121,700 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 5.08 | -0.03 -0.59% | 0.34 | 67,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)