Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.00 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | Cả năm | 1,200 | 0 | 0 | 3.48 | 0 | 0 | 2.78 | 0 | 0 |
2024 | Cả năm | 750 | 1,111 | 148.16 | 2.7 | 3.22 | 119.19 | 2.2 | 2.22 | 100.91 |
2023 | Cả năm | 700 | 999.9 | 142.84 | 2.5 | 3.34 | 133.68 | 2 | 2.03 | 101.69 |
2022 | Cả năm | 650 | 750.93 | 115.53 | 1.88 | 1.61 | 85.8 | 1.5 | 1.61 | 107.26 |
2021 | Cả năm | 650 | 711.95 | 109.53 | 2.5 | 0.98 | 39.35 | 2 | 0.98 | 49.18 |
2020 | Cả năm | 600 | 732.22 | 122.04 | 2 | 12.58 | 628.98 | 1.6 | 1.61 | 100.74 |
2019 | 2 | 750 | 0 | 0 | 2.5 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
Cả năm | 936.99 | 124.93 | 2.75 | 109.93 | 1.74 | 86.77 | ||||