Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
18.50 +1.00 (+5.71%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FDC | 5,300 | |
| KL MUA chủ động | 3,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 18.5 | 1 +5.71% | 0.1 | 5,300 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 17.5 | -1.05 -5.66% | 0.01 | 300 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 18.55 | 1.15 +6.61% | 0 | 100 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 17.4 | 0.05 +0.29% | 0.03 | 1,600 | 12.34 | 764,021 |
13/04/2026 | 17.35 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)