Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.60 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FCM | 28,000 | |
| KL MUA chủ động | 14,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 13,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/01/2026 | 3.6 | 0 0.00% | 0.1 | 28,000 | 0 | 0 |
20/01/2026 | 3.6 | 0 0.00% | 0.08 | 21,400 | 0 | 0 |
19/01/2026 | 3.6 | 0 0.00% | 0.14 | 39,100 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 3.6 | -0.03 -0.83% | 0.12 | 33,000 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 3.63 | 0 0.00% | 0.06 | 16,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)