Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.65 -0.95 (-6.99%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp EVF | 6,793,600 | |
| KL MUA chủ động | 3,148,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,644,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/03/2026 | 12.65 | -0.95 -6.99% | 86.42 | 6,793,600 | 0 | 0 |
06/03/2026 | 13.6 | 0.2 +1.49% | 220.92 | 16,078,800 | 0 | 0 |
05/03/2026 | 13.4 | 0.1 +0.75% | 115.3 | 8,487,100 | 0 | 0 |
04/03/2026 | 13.3 | -0.55 -3.97% | 281.1 | 21,285,000 | 0 | 0 |
03/03/2026 | 13.85 | 0.1 +0.73% | 157.6 | 11,536,800 | 24.72 | 1,791,200 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)