Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.90 -0.65 (-4.80%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp EVF | 24,761,300 | |
| KL MUA chủ động | 7,266,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 17,494,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
23/04/2026 | 12.9 | -0.65 -4.80% | 319.68 | 24,761,300 | 0 | 0 |
22/04/2026 | 13.55 | -0.2 -1.45% | 50.99 | 3,736,200 | 0 | 0 |
21/04/2026 | 13.75 | -0.1 -0.72% | 69.71 | 5,023,300 | 55.4 | 4,000,000 |
20/04/2026 | 13.85 | 0.05 +0.36% | 37.83 | 2,737,500 | 0 | 0 |
17/04/2026 | 13.8 | -0.2 -1.43% | 68.16 | 4,914,300 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)