Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.45 -0.05 (-0.40%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp EVF | 1,270,600 | |
| KL MUA chủ động | 436,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 775,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 58,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/08 | 12.45 | -0.05 -0.40% | 15.97 | 1,270,600 | 0 | 0 |
10/08 | 12.5 | 0.15 +1.21% | 16.99 | 1,367,500 | 8.97 | 735,000 |
07/08 | 12.35 | 0 0.00% | 15.28 | 1,233,200 | 0 | 0 |
06/08 | 12.35 | -0.2 -1.59% | 12.83 | 1,033,900 | 0 | 0 |
05/08 | 12.55 | 0.05 +0.40% | 12.97 | 1,035,000 | 27.66 | 2,240,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)