Tìm mã CK, công ty, tin tức
45.00 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | Cả năm | 47.08 | 44.82 | 95.21 | 10.16 | 10.87 | 106.93 | 8.13 | 9.58 | 117.86 |
2024 | Cả năm | 47.4 | 44.43 | 93.75 | 8.89 | 11.31 | 127.26 | 7.87 | 9.99 | 126.92 |
2023 | Cả năm | 48.24 | 44.3 | 91.84 | 8.84 | 10.68 | 120.89 | 7.72 | 9.35 | 121.15 |
2022 | Cả năm | 55.58 | 50.47 | 90.8 | 9.29 | 11.4 | 122.72 | 8.26 | 9.94 | 120.45 |
2021 | Cả năm | 48.41 | 57.64 | 119.06 | 6.63 | 9.24 | 139.36 | 5.93 | 8.35 | 140.77 |
2020 | Cả năm | 41.65 | 47.45 | 113.92 | 5.1 | 6.15 | 120.63 | 4.41 | 5.62 | 127.37 |
2019 | 2 | 61.4 | 0 | 0 | 6.25 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 |
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
Cả năm | 63.45 | 103.33 | 7.91 | 126.58 | 6.73 | 134.51 | ||||