Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.44 +0.01 (+0.29%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DTA | 1,100 | |
| KL MUA chủ động | 400 | M |
| KL BÁN chủ động | 700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 3.44 | 0.01 +0.29% | 0 | 1,100 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 3.43 | -0.01 -0.29% | 0.01 | 2,400 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 3.44 | -0.03 -0.86% | 0.02 | 6,500 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 3.47 | 0.05 +1.46% | 0.05 | 14,500 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 3.42 | -0.01 -0.29% | 0.15 | 45,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)