Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.00 +0.10 (+0.67%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2026 | 1 | 1,223 | 224.56 | 18.36 | 238.26 | 58.09 | 24.38 | 202.93 | 31.86 | 15.7 |
Luỹ kế | 224.56 | 18.36 | 58.09 | 24.38 | 31.86 | 15.7 | ||||
2025 | 2 | 692 | 0 | 0 | 50.68 | 0 | 0 | 48.84 | 0 | 0 |
Cả năm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||