Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.08 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DRH | 22,700 | |
| KL MUA chủ động | 3,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 19,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 2.08 | 0 0.00% | 0.05 | 22,700 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 2.08 | -0.05 -2.35% | 0.26 | 124,100 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 2.13 | 0.09 +4.41% | 0.78 | 371,300 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 2.04 | 0.01 +0.49% | 0.26 | 125,000 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 2.03 | -0.01 -0.49% | 0.92 | 455,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)