Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.20 -0.10 (-1.89%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DL1 | 215,900 | |
| KL MUA chủ động | 74,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 141,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
20/05/2026 | 5.2 | -0.1 -1.89% | 1.14 | 215,900 | 0 | 0 |
19/05/2026 | 5.3 | -0.1 -1.85% | 1.29 | 244,800 | 0 | 0 |
18/05/2026 | 5.4 | 0 0.00% | 2.49 | 469,300 | 0 | 0 |
15/05/2026 | 5.4 | -0.1 -1.82% | 1.71 | 314,300 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 5.5 | 0.4 +7.84% | 6.32 | 1,159,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)