Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
69.00 +0.10 (+0.15%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DHT | 14,900 | |
| KL MUA chủ động | 11,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/01/2026 | 69 | 0.1 +0.15% | 1.03 | 14,900 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 68.9 | -2.6 -3.64% | 1.41 | 20,300 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 71.5 | -1.5 -2.05% | 0.66 | 9,300 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 73 | 3.6 +5.19% | 1.76 | 24,900 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 69.4 | 0 0.00% | 0.45 | 6,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)