Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
47.35 +0.15 (+0.32%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DHA | 50,100 | |
| KL MUA chủ động | 28,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 22,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/05/2026 | 47.35 | 0.15 +0.32% | 2.39 | 50,100 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 47.2 | 1.4 +3.06% | 3.85 | 82,500 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 45.8 | 0.5 +1.10% | 2.02 | 44,400 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 45.3 | -0.5 -1.09% | 2.65 | 58,200 | 0 | 0 |
08/05/2026 | 45.8 | 0.2 +0.44% | 0.66 | 14,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)