Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
66.50 -1.30 (-1.92%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DHA | 64,900 | |
| KL MUA chủ động | 12,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 52,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 66.5 | -1.3 -1.92% | 4.35 | 64,900 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 67.8 | 1.8 +2.73% | 7.08 | 105,500 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 66 | -1.7 -2.51% | 3.31 | 49,600 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 67.7 | 0.1 +0.15% | 3.59 | 53,400 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 67.6 | 2.1 +3.21% | 5.84 | 87,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)