Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
52.00 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DHA | 18,900 | |
| KL MUA chủ động | 3,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 14,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/09 | 52 | 0 0.00% | 0.98 | 18,900 | 0 | 0 |
10/09 | 52 | 0.1 +0.19% | 0.73 | 14,000 | 0 | 0 |
09/09 | 51.9 | 0.8 +1.57% | 3.5 | 67,700 | 0 | 0 |
08/09 | 51.1 | -0.4 -0.78% | 0.91 | 17,700 | 0 | 0 |
07/09 | 51.5 | -0.3 -0.58% | 0.39 | 7,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)