Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
55.10 +0.20 (+0.36%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DHA | 206,500 | |
| KL MUA chủ động | 157,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 47,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/03/2026 | 55.1 | 0.2 +0.36% | 11.53 | 206,500 | 0 | 0 |
04/03/2026 | 54.9 | 0.6 +1.10% | 12.35 | 225,500 | 0 | 0 |
03/03/2026 | 54.3 | 0.8 +1.50% | 5.13 | 95,000 | 0 | 0 |
02/03/2026 | 53.5 | -1.6 -2.90% | 8.1 | 149,600 | 0 | 0 |
27/02/2026 | 55.1 | -1.2 -2.13% | 11.63 | 210,300 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)