Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
48.35 +0.20 (+0.42%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DHA | 15,400 | |
| KL MUA chủ động | 7,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 7,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 48.35 | 0.2 +0.42% | 0.75 | 15,400 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 48.15 | -0.85 -1.73% | 1.15 | 23,700 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 49 | 0.25 +0.51% | 1.11 | 22,600 | 0 | 0 |
02/06/2026 | 48.75 | -0.6 -1.22% | 1.07 | 21,900 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 49.35 | 1.3 +2.71% | 0.88 | 18,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)