Tìm mã CK, công ty, tin tức
140.00 -14.10 (-9.15%)
Đơn vị kiểm toán (2023):
Công ty TNHH KPMG Việt Nam
| # | Q4/25 | % Q4/24 | Q3/25 | % Q3/24 | Q2/25 | % Q2/24 | Q1/25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu | 302.2 | N/A | 292.5 | N/A | 238.9 | N/A | 241.5 |
Các khoản giảm trừ | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Doanh thu thuần | 302.2 | N/A | 292.5 | N/A | 238.9 | N/A | 241.5 |
Giá vốn hàng bán | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Lợi nhuận gộp | 302.2 | N/A | 292.5 | N/A | 238.9 | N/A | 241.5 |
Thu nhập tài chính | 3.1 | N/A | 11.5 | N/A | 4.7 | N/A | 4.1 |
Chi phí tài chính | 3.2 | N/A | 6 | N/A | 3.4 | N/A | 5.6 |
Chi phí tiền lãi | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Chi phí bán hàng | 208.6 | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | N/A | N/A | 270.7 | N/A | 222.1 | N/A | 195 |
Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh | 93.5 | N/A | 39.4 | N/A | 24.9 | N/A | 44.9 |
Thu nhập khác | N/A | N/A | N/A | N/A | 0 | N/A | N/A |
Chi phí khác | -52.2 | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Thu nhập khác, ròng | -52.2 | N/A | N/A | N/A | 0 | N/A | N/A |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ | 41.3 | N/A | 39.4 | N/A | 24.9 | N/A | 44.9 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời | 5.6 | N/A | 29.6 | N/A | 15.9 | N/A | 8.8 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại | 5.4 | N/A | 21.4 | N/A | 10.7 | N/A | 18 |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | 11 | N/A | 8.1 | N/A | 5.3 | N/A | 9.2 |
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN | 30.3 | N/A | 31.3 | N/A | 19.7 | N/A | 35.8 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 30.3 | N/A | 31.3 | N/A | 19.7 | N/A | 35.8 |
EPS Quý | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |