Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
38.00 +0.30 (+0.80%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DCL | 1,051,500 | |
| KL MUA chủ động | 1,000,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 51,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
01/06/2026 | 38 | 0.3 +0.80% | 39.77 | 1,051,500 | 0 | 0 |
29/05/2026 | 37.7 | 0 0.00% | 24.88 | 663,200 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 37.7 | -0.1 -0.26% | 30.32 | 806,700 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 37.8 | -0.7 -1.82% | 41 | 1,074,800 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 38.5 | 0 0.00% | 46.85 | 1,225,500 | 69.79 | 1,946,600 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)