Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
1.30 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CVN | 171,100 | |
| KL MUA chủ động | 82,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 89,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/08 | 1.3 | 0 0.00% | 0.22 | 171,100 | 0 | 0 |
12/08 | 1.4 | 0 0.00% | 0.5 | 380,800 | 0 | 0 |
11/08 | 1.4 | 0.1 +7.69% | 1.11 | 796,100 | 0 | 0 |
10/08 | 1.3 | 0.1 +8.33% | 0.82 | 636,400 | 0 | 0 |
07/08 | 1.3 | 0.1 +8.33% | 0.26 | 217,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)