Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.13 -0.09 (-1.45%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CRC | 332,700 | |
| KL MUA chủ động | 175,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 157,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/06/2026 | 6.13 | -0.09 -1.45% | 2.05 | 332,700 | 0 | 0 |
18/06/2026 | 6.22 | -0.02 -0.32% | 2.04 | 329,000 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 6.24 | 0.05 +0.81% | 2.58 | 417,700 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 6.19 | -0.01 -0.16% | 2.3 | 371,900 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 6.2 | -0.03 -0.48% | 2.03 | 327,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)