Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.90 +0.10 (+0.56%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CMD | 17,100 | |
| KL MUA chủ động | 8,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 8,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 17.9 | 0.1 +0.56% | 0.31 | 17,100 | 0 | 0 |
13/10 | 17.8 | 0.1 +0.56% | 0.17 | 9,300 | 0 | 0 |
12/10 | 17.7 | 0 0.00% | 0.04 | 2,000 | 0 | 0 |
09/10 | 17.7 | -0.1 -0.56% | 0.02 | 900 | 0 | 0 |
08/10 | 17.8 | 0 0.00% | 0.01 | 800 | 3.85 | 220,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)