Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.98 +0.19 (+3.97%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CCL | 119,500 | |
| KL MUA chủ động | 98,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 20,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/03/2026 | 4.98 | 0.19 +3.97% | 0.58 | 119,500 | 0 | 0 |
10/03/2026 | 4.79 | -0.17 -3.43% | 2.12 | 449,300 | 0 | 0 |
09/03/2026 | 4.96 | -0.37 -6.94% | 1.13 | 227,400 | 0 | 0 |
06/03/2026 | 5.33 | -0.11 -2.02% | 0.89 | 169,000 | 0 | 0 |
05/03/2026 | 5.44 | -0.02 -0.37% | 0.77 | 141,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)