Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.38 -0.01 (-0.23%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CCL | 115,100 | |
| KL MUA chủ động | 56,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 58,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/06/2026 | 4.38 | -0.01 -0.23% | 0.5 | 115,100 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 4.39 | -0.01 -0.23% | 0.13 | 28,800 | 0 | 0 |
11/06/2026 | 4.4 | 0.12 +2.80% | 1.03 | 235,700 | 0 | 0 |
10/06/2026 | 4.28 | 0.03 +0.71% | 0.25 | 59,900 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 4.25 | 0.02 +0.47% | 0.22 | 51,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)