Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
40.10 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CAP | 18,300 | |
| KL MUA chủ động | 5,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 13,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 40.1 | 0 0.00% | 0.73 | 18,300 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 40.1 | 0.5 +1.26% | 1.18 | 29,600 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 39.6 | -0.2 -0.50% | 0.69 | 17,500 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 39.8 | 0.1 +0.25% | 0.9 | 22,800 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 39.7 | -0.1 -0.25% | 1.05 | 26,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)