Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.80 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CAB | 0 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
30/12/2024 | 6.8 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
31/12/2024 | 6.8 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
30/12/2024 | 6.8 | 0.4 +6.25% | 0.06 | 10,600 | 0 | 0 |
27/12/2024 | 6.8 | 0.2 +3.03% | 0.04 | 5,900 | 0 | 0 |
26/12/2024 | 6.7 | 0 0.00% | 0.03 | 3,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)