Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.20 -0.45 (-3.56%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp C32 | 2,200 | |
| KL MUA chủ động | 900 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 12.2 | -0.45 -3.56% | 0.03 | 2,200 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 12.65 | 0.7 +5.86% | 0.03 | 2,100 | 15.18 | 1,200,000 |
27/05/2026 | 11.95 | -0.65 -5.16% | 0.02 | 1,500 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 12.6 | -0.7 -5.26% | 0.13 | 10,100 | 16.08 | 1,200,000 |
25/05/2026 | 13.3 | -0.7 -5.00% | 0.01 | 600 | 0 | 50 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)