Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.30 -0.10 (-0.96%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BSL | 11,700 | |
| KL MUA chủ động | 1,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 10,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/01/2026 | 10.3 | -0.1 -0.96% | 0.12 | 11,700 | 0 | 0 |
21/01/2026 | 10.4 | -0.1 -0.95% | 0.05 | 4,400 | 0 | 0 |
20/01/2026 | 10.5 | 0.1 +0.96% | 0.03 | 3,000 | 0 | 0 |
19/01/2026 | 10.3 | 0.5 +5.10% | 1.02 | 97,500 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 9.7 | -0.3 -3.00% | 0.11 | 11,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)