Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.90 +0.20 (+1.71%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BMS | 114,800 | |
| KL MUA chủ động | 89,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 25,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 11.9 | 0.2 +1.71% | 1.37 | 114,800 | 0 | 0 |
05/11 | 11.8 | 0.5 +4.42% | 1.07 | 91,300 | 0 | 0 |
04/11 | 11.5 | 1.2 +11.65% | 2.61 | 232,000 | 0 | 0 |
03/11 | 10.5 | -0.1 -0.94% | 0.41 | 39,500 | 0 | 0 |
02/11 | 10.7 | 0 0.00% | 0.01 | 900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)