Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.25 -0.10 (-0.65%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BMC | 77,300 | |
| KL MUA chủ động | 48,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 29,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/02/2026 | 15.25 | -0.1 -0.65% | 1.16 | 77,300 | 0 | 0 |
12/02/2026 | 15.35 | 0.05 +0.33% | 1.31 | 86,300 | 0 | 0 |
11/02/2026 | 15.3 | 0.35 +2.34% | 0.58 | 38,900 | 0 | 0 |
10/02/2026 | 14.95 | -0.3 -1.97% | 1.28 | 87,100 | 0 | 0 |
09/02/2026 | 15.25 | -0.15 -0.97% | 0.33 | 21,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)