Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.25 -0.10 (-0.88%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BMC | 21,600 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 21,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
30/07/2026 | 11.25 | -0.1 -0.88% | 0.24 | 21,600 | 0 | 0 |
29/07/2026 | 11.35 | -0.05 -0.44% | 0.1 | 9,100 | 0 | 0 |
28/07/2026 | 11.4 | 0.05 +0.44% | 0.05 | 4,300 | 0 | 0 |
27/07/2026 | 11.35 | 0.35 +3.18% | 0.14 | 12,200 | 0 | 0 |
24/07/2026 | 11 | -0.5 -4.35% | 0.24 | 21,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)