Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.80 -0.15 (-1.16%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BMC | 21,700 | |
| KL MUA chủ động | 1,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 20,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
20/05/2026 | 12.8 | -0.15 -1.16% | 0.28 | 21,700 | 0 | 0 |
19/05/2026 | 12.95 | 0 0.00% | 0.09 | 6,600 | 0 | 0 |
18/05/2026 | 12.95 | 0.05 +0.39% | 0.1 | 7,400 | 0 | 0 |
15/05/2026 | 12.9 | -0.05 -0.39% | 0.15 | 11,400 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 12.95 | -0.05 -0.38% | 0.18 | 13,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)