Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.70 +0.10 (+2.17%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BIG | 185,600 | |
| KL MUA chủ động | 84,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 101,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 4.7 | 0.1 +2.17% | 0.85 | 185,600 | 0 | 0 |
13/10 | 4.6 | -0.2 -4.17% | 3 | 655,700 | 0 | 0 |
12/10 | 4.8 | 0.1 +2.13% | 1.04 | 218,800 | 0 | 0 |
09/10 | 4.7 | -0.2 -4.08% | 1.32 | 278,500 | 1.13 | 230,000 |
08/10 | 4.9 | 0.1 +2.08% | 1.55 | 319,200 | 3.7 | 770,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)