Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.20 -0.40 (-1.69%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BIC | 152,800 | |
| KL MUA chủ động | 29,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 123,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/05/2026 | 23.2 | -0.4 -1.69% | 3.56 | 152,800 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 23.6 | -0.2 -0.84% | 3.44 | 146,900 | 0 | 0 |
08/05/2026 | 23.8 | 0.1 +0.42% | 1.34 | 56,300 | 0 | 0 |
07/05/2026 | 23.7 | 0.2 +0.85% | 2.27 | 95,000 | 0 | 0 |
06/05/2026 | 23.5 | -0.2 -0.84% | 2.3 | 97,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)