Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.60 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | 3 | 1,226 | 349.37 | 28.49 | 230.23 | 72.36 | 31.43 | 210.94 | 37.4 | 17.73 |
2 | 362.95 | 29.6 | 26.62 | 11.56 | 8.83 | 4.18 | ||||
1 | 296.47 | 24.17 | 12.02 | 5.22 | 4.37 | 2.07 | ||||
Luỹ kế | 1,009 | 82.26 | 111 | 48.21 | 50.6 | 23.98 | ||||
2024 | 4 | 1,520 | 248.46 | 16.35 | 641.21 | -113.81 | -17.75 | 512.97 | -56.86 | -11.08 |
3 | 339.7 | 22.35 | 242.54 | 37.83 | 157.91 | 30.78 | ||||
Cả năm | 1,278 | 84.06 | -742.27 | -115.76 | -731.04 | -142.51 | ||||