Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
34.55 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BAF | 1,298,300 | |
| KL MUA chủ động | 730,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 567,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 34.55 | 0 0.00% | 44.78 | 1,298,300 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 34.55 | 0.05 +0.14% | 52.06 | 1,511,600 | 44.75 | 1,297,000 |
03/06/2026 | 34.5 | 0 0.00% | 53.81 | 1,564,600 | 30.02 | 865,000 |
02/06/2026 | 34.5 | -0.2 -0.58% | 41.05 | 1,189,000 | 3.1 | 90,000 |
01/06/2026 | 34.7 | 0 0.00% | 24.79 | 715,900 | 30.02 | 865,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)