Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
31.00 -0.15 (-0.48%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BAF | 855,900 | |
| KL MUA chủ động | 236,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 519,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:03:05 | BAF | 31.15 | 222,000 | 6,915,300,000 | 18,035,850,000 |
10:01:40 | BAF | 31.15 | 357,000 | 11,120,550,000 | 11,120,550,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 31 | -0.15 -0.48% | 26.45 | 855,900 | 18.04 | 579,000 |
14/10 | 31.15 | 0.05 +0.16% | 52.15 | 1,689,600 | 28.89 | 929,000 |
13/10 | 31.1 | -0.1 -0.32% | 39.76 | 1,280,600 | 21.78 | 698,000 |
12/10 | 31.2 | 0.05 +0.16% | 27.06 | 869,400 | 0 | 0 |
09/10 | 31.15 | -0.3 -0.95% | 49.91 | 1,604,300 | 17.21 | 550,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)