Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
31.45 +0.40 (+1.29%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BAF | 2,296,800 | |
| KL MUA chủ động | 1,325,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 836,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 135,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/08 | 31.45 | 0.4 +1.29% | 69.37 | 2,296,800 | 0 | 0 |
11/08 | 31.05 | 0.35 +1.14% | 77.09 | 2,497,500 | 15.6 | 500,000 |
10/08 | 30.7 | -0.4 -1.29% | 51.11 | 1,654,900 | 0 | 0 |
07/08 | 31.1 | -0.1 -0.32% | 53.18 | 1,713,800 | 0 | 0 |
06/08 | 31.2 | -0.3 -0.95% | 57.98 | 1,860,200 | 32.83 | 1,060,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)