Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.00 0.00 (0.00%)
Đơn vị kiểm toán (2024):
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt Nam
| # | Q1/26 | % Q1/25 | Q4/25 |
|---|---|---|---|
Doanh thu | 316.3 | N/A | 355.5 |
Các khoản giảm trừ | N/A | N/A | N/A |
Doanh thu thuần | 316.3 | N/A | 355.5 |
Giá vốn hàng bán | 216.6 | N/A | 218.7 |
Lợi nhuận gộp | 99.7 | N/A | 136.8 |
Thu nhập tài chính | 1.6 | N/A | 14.1 |
Chi phí tài chính | 11.4 | N/A | 11.9 |
Chi phí tiền lãi | 9.6 | N/A | 10.7 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | N/A | N/A | N/A |
Chi phí bán hàng | 3.3 | N/A | 3.8 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12.9 | N/A | 15.6 |
Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh | 73.7 | N/A | 119.6 |
Thu nhập khác | 0 | N/A | 0 |
Chi phí khác | N/A | N/A | N/A |
Thu nhập khác, ròng | 0 | N/A | 0 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh | N/A | N/A | N/A |
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ | 73.8 | N/A | 119.7 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời | 14.8 | N/A | 26.4 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại | N/A | N/A | N/A |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | 14.8 | N/A | 26.4 |
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN | 59 | N/A | 93.3 |
Lợi ích của cổ đông thiểu số | N/A | N/A | N/A |
Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ | 59 | N/A | 93.3 |
EPS Quý | 1,152 | N/A | 1,434 |